1
danh từ[C]
Một mảnh vải hoặc vật liệu tương tự được treo lên để che cửa sổ, cửa ra vào hoặc lỗ mở khác.
cortína
Phát âm
Từ nguyên
From Latin cortīna, originally referring to a curtain or hanging covering.
Ví dụ
Cerré la cortina antes de dormir.
Cerré la cortína ántes de dormír.
Tôi đã kéo rèm lại trước khi đi ngủ.
La luz entraba por un hueco de la cortina.
La lúz entrába por un huéco de la cortína.
Ánh sáng lọt vào qua một khe hở của rèm.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI