1
danh từ[C, U]
Cảm giác khó chịu khi đã làm điều gì sai.
cúlpa
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin culpa, nghĩa là “lỗi, sự đổ lỗi, tội lỗi”.
Ví dụ
Sentía culpa por haber mentido.
Sentía cúlpa por habér mentído.
Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã nói dối.
No puedo vivir con tanta culpa.
No puédo vivír con tánta cúlpa.
Tôi không thể sống với quá nhiều cảm giác tội lỗi như vậy.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI