1
danh từ[C]
Ngày kỷ niệm hằng năm của ngày một người được sinh ra; sinh nhật.
cumpleaños
Phát âm
Từ nguyên
From Spanish cumple, from cumplir (“to complete, to turn”), and años (“years”), literally “completion of years.”
Ví dụ
Hoy es mi cumpleaños.
Hóy es mi cumpleaños.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
Mi cumpleaños cae en julio.
Mi cumpleaños cáe en júdio.
Sinh nhật của tôi rơi vào tháng Bảy.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI