1
thành ngữCông thức lịch sự cố định
Bạn không có gì; lời đáp lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.
de náda
Phát âm
Từ nguyên
Nghĩa đen là “của không có gì” hoặc “từ không có gì,” từ de “của, từ” + nada “không có gì”; được dùng theo nghĩa thành ngữ để giảm nhẹ món lợi hay sự giúp đỡ đã cho.
Ví dụ
Gracias por venir. De nada.
Grácias por venír. De náda.
Cảm ơn bạn đã đến. Không có gì.
Muchas gracias por tu ayuda. De nada.
Múchas grácias por tu ayúda. De náda.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn. Không có gì.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI