1
danh từ[C, U]
Bữa sáng; bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
desayúno
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Tây Ban Nha des- nghĩa là “không-” hoặc “khử-” + ayuno nghĩa là “nhịn ăn”; theo nghĩa đen, hành động phá vỡ sự nhịn ăn.
Ví dụ
El desayuno está listo.
El desayúno está lísto.
Bữa sáng đã sẵn sàng.
Siempre tomo café en el desayuno.
Siémpre tómo café en el desayúno.
Tôi luôn uống cà phê vào bữa sáng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI