1
danh từTập hợp những người lãnh đạo và quản lý một nhà nước hoặc tổ chức.
go-biér-no
Phát âm
Ví dụ
El gobierno aprobó una nueva ley.
El go-biér-no a-pro-bó ú-na nué-va léy
Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
go-biér-no
chính phủ
1
danh từTập hợp những người lãnh đạo và quản lý một nhà nước hoặc tổ chức.
go-biér-no
Phát âm
Ví dụ
El gobierno aprobó una nueva ley.
El go-biér-no a-pro-bó ú-na nué-va léy
Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI