1
động từĐộng từ phụ trợ dùng để tạo các thì phức; ở dạng vô nhân xưng, biểu thị sự tồn tại.
ha-bér
Phát âm
Ví dụ
Debería haber llegado antes.
De-be-rí-a ha-bér lle-gá-do án-tes.
Anh ấy lẽ ra đã đến sớm hơn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ha-bér
có
1
động từĐộng từ phụ trợ dùng để tạo các thì phức; ở dạng vô nhân xưng, biểu thị sự tồn tại.
ha-bér
Phát âm
Ví dụ
Debería haber llegado antes.
De-be-rí-a ha-bér lle-gá-do án-tes.
Anh ấy lẽ ra đã đến sớm hơn.
Tạo bởi AI