1
danh từ[C, U]
Bột: một loại bột mịn làm từ việc nghiền ngũ cốc, hạt, rễ hoặc các thực phẩm khác, đặc biệt là lúa mì, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
harína
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin farīna, nghĩa là “bột” hoặc “meal”, từ far, “spelt, ngũ cốc”.
Ví dụ
Necesito harina para hacer pan.
Necesíto harína para hacér pán.
Tôi cần bột mì để làm bánh mì.
Tamiza la harina antes de mezclarla.
Tamíza la harína ántes de mezclárla.
Rây bột mì trước khi trộn.
Compré harina integral en la tienda.
Compré harína integrál en la tiénda.
Tôi đã mua bột mì nguyên cám ở cửa hàng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI