1
danh từDanh từ [C, U]
Sự liên kết được pháp luật hoặc xã hội công nhận giữa hai người với tư cách vợ chồng; hôn nhân.
matri'monio
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin matrimonium, từ mater có nghĩa là “mẹ”, ban đầu chỉ tình trạng hoặc vai trò gắn với việc làm mẹ và việc hình thành gia đình.
Ví dụ
El matrimonio requiere respeto y compromiso.
El matri'monio re'quiere res'peto y compro'miso.
Hôn nhân đòi hỏi sự tôn trọng và cam kết.
Después de veinte años, su matrimonio sigue siendo sólido.
Des'pués de 'veinte 'años, su matri'monio 'sigue 'siendo 'sólido.
Sau hai mươi năm, hôn nhân của họ vẫn bền chặt.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI