1
tính từđơn số giống đực; giống cái nerviosa; số nhiều nerviosos/nerviosas
cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc kích động, nhất là vì lo âu, sợ hãi hoặc chờ đợi
nervióso
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh nervōsus, nghĩa là “gân guốc, khỏe mạnh, đầy dây thần kinh”, bắt nguồn từ nervus “gân, dây thần kinh”.
Ví dụ
Estoy nervioso antes del examen.
Estóy nervióso ántes del exámen.
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
Se puso nervioso al hablar en público.
Se púso nervióso al hablár en público.
Anh ấy trở nên lo lắng khi nói trước đám đông.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI