1trạng từPhủ định hoặc bác bỏ điều được động từ hay cả câu diễn đạt.nóPhát âmPhát âm AIVí dụNo quiero ir al médico.Tôi không muốn đi khám bác sĩ.Từ đồng nghĩajamásnuncaTạo bởi AI