1
tính từtính từ; không biến đổi theo giống; số nhiều picantes
Có vị cay hoặc nóng; gây cảm giác bỏng rát trong miệng, nhất là do ớt hoặc tiêu.
picánte
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Tây Ban Nha picar “châm, cắn, chích” + -ante, hậu tố phân từ chủ động.
Ví dụ
La salsa está muy picante.
La sálsa está múy picánte.
Nước sốt rất cay.
No puedo comer comida tan picante.
No puédo comér comída tán picánte.
Tôi không thể ăn món ăn cay đến thế.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI