1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một chiếc đĩa phẳng hoặc nông dùng để đựng hoặc ăn thức ăn; một cái đĩa.
pláto
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin plattus, cuối cùng có liên hệ với tiếng Hy Lạp platýs, nghĩa là “phẳng” hoặc “rộng”.
Ví dụ
Pon el plato sobre la mesa.
Pón el pláto sóbre la mésa.
Đặt cái đĩa lên bàn.
Se rompió un plato en la cocina.
Se rompió un pláto en la cocína.
Một cái đĩa bị vỡ trong bếp.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI