1
giới từChỉ nguyên nhân, lý do, phương tiện, tác nhân hoặc nơi đi qua của một hành động.
pór
Phát âm
Ví dụ
Gracias por tu ayuda.
Grácias por tu ayúda.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Pasamos por el centro.
Pasámos por el céntro.
Chúng tôi đi qua trung tâm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI