1
danh từ[C, U]
Cảm giác lo lắng, bất an hoặc quan tâm về điều có thể xảy ra hoặc về một tình huống khó khăn.
preocupación
Phát âm
Từ nguyên
From Spanish preocupar, from Latin praeoccupare, meaning “to seize beforehand” or “to occupy in advance,” plus the noun-forming suffix -ción.
Ví dụ
Su mayor preocupación era la salud de su hijo.
Su máyór preocupación éra la salúd de su híjo.
Mối lo lớn nhất của anh là sức khỏe của con trai.
La noticia causó mucha preocupación en el barrio.
La notícia causó múcha preocupación en el bárrio.
Tin tức đã gây ra rất nhiều lo lắng trong khu phố.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI