1
tính từtính từ; không biến đổi theo giống; số nhiều: prudentes
Cẩn thận và sáng suốt; hành động với sự phán đoán tốt và tránh những rủi ro không cần thiết.
prudénte
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latin prudens, prudentis, ban đầu liên quan đến providens, nghĩa là “nhìn xa, chu đáo”.
Ví dụ
Es prudente ahorrar antes de comprar un coche.
Es prudénte ahorrár ántes de comprár un cóche.
Nên tiết kiệm trước khi mua một chiếc ô tô.
Tomó una decisión prudente en un momento difícil.
Tomó úna decisión prudénte en un moménto difícil.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng trong một thời điểm khó khăn.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI