1
danh từDanh từ đếm được [C]
Cái hót rác; một dụng cụ gia dụng phẳng dùng để hót bụi, rác hoặc mảnh vụn sau khi quét.
recogedór
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Tây Ban Nha recoger “nhặt lên, gom lại” + hậu tố chỉ người/dụng cụ -dor.
Ví dụ
Pasa el recogedor después de barrer.
Pása el recogedór después de barrér.
Đưa cái hót rác sau khi quét xong.
El recogedor está detrás de la puerta.
El recogedór está detrás de la puérta.
Cái hót rác ở sau cánh cửa.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI