1
danh từ[C]
Một phòng hoặc sảnh trong một tòa nhà, đặc biệt là phòng dùng cho một mục đích hoặc cuộc họp cụ thể.
sála
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh sala, bắt nguồn từ một từ Germanic có nghĩa là “hành lang” hoặc “phòng lớn”.
Ví dụ
La sala estaba llena de invitados.
La sála estába lléna de invitádos.
Căn phòng đầy khách.
La conferencia será en la sala principal.
La conferéncia será en la sála principál.
Hội nghị sẽ diễn ra ở sảnh chính.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI