1
danh từ[C]
Một lời chào; một cử chỉ hay cách diễn đạt dùng để nói xin chào hoặc bày tỏ sự kính trọng, tình cảm, hay lịch sự.
salúdo
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Tây Ban Nha saludar, từ Latin salutāre, liên quan đến salūs nghĩa là “sức khỏe” hoặc “sự an lành”.
Ví dụ
Le envié un saludo cordial.
Le envié un salúdo cordiál.
Tôi đã gửi anh ấy một lời chào thân mật.
Mi saludo fue breve pero sincero.
Mi salúdo fue bréve pero sincéro.
Lời chào của tôi ngắn gọn nhưng chân thành.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI