1
danh từ[U]
Cảm giác đau đớn về sự xấu hổ, lúng túng hoặc nhục nhã do nhận ra mình đã làm điều gì sai, lố bịch hoặc vụng về trong xã hội.
ver-'güen-za
Phát âm
Từ nguyên
From Old Spanish vergüença, ultimately from Latin verecundia, meaning “modesty, bashfulness, shame.”
Ví dụ
Sentí vergüenza al cometer ese error.
Sen-'tí ver-'güen-za al co-me-'ter 'e-se e-'rror.
Tôi cảm thấy xấu hổ khi mắc lỗi đó.
Me da vergüenza hablar en público.
Me 'da ver-'güen-za ha-'blar en 'pú-bli-co.
Tôi ngại nói trước đám đông.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI