1liên từLiên từ nối các thành phần câu có chức năng tương tự.'jaPhát âmPhát âm AIVí dụEma ja isa töötavad.'Ema ja 'isa 'töötavad.Mẹ và cha đi làm.Ta laulab ja tantsib.Ta 'laulab ja 'tantsib.Cô ấy hát và nhảy.Từ đồng nghĩaningsamutiTạo bởi AI