1
động từLàm xong công việc; hoàn thành đến cùng.
lṍ-pe-ta-ma
Phát âm
Ví dụ
Kas sa lõpetasid kodutöö?
Kas sa lṍ-pe-ta-sid kó-du-töö?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
lṍ-pe-ta-ma
hoàn thành
1
động từLàm xong công việc; hoàn thành đến cùng.
lṍ-pe-ta-ma
Phát âm
Ví dụ
Kas sa lõpetasid kodutöö?
Kas sa lṍ-pe-ta-sid kó-du-töö?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI