1
danh từKhoảng thời gian bảy ngày.
/as.te/
Phát âm
Ví dụ
Aste honetan lan asko dut.
Tuần này tôi có rất nhiều việc.
Datorren astean bilduko gara.
Tuần tới chúng ta sẽ gặp nhau.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/as.te/
tuần
1
danh từKhoảng thời gian bảy ngày.
/as.te/
Phát âm
Ví dụ
Aste honetan lan asko dut.
Tuần này tôi có rất nhiều việc.
Datorren astean bilduko gara.
Tuần tới chúng ta sẽ gặp nhau.
Tạo bởi AI