1
liên từLiên từ biểu thị sự đối lập hoặc tương phản.
/bai.na/
Phát âm
Ví dụ
Nahi dut, baina ezin dut.
Tôi muốn, nhưng tôi không thể.
Txikia da baina indartsua.
Anh ấy nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bai.na/
nhưng
1
liên từLiên từ biểu thị sự đối lập hoặc tương phản.
/bai.na/
Phát âm
Ví dụ
Nahi dut, baina ezin dut.
Tôi muốn, nhưng tôi không thể.
Txikia da baina indartsua.
Anh ấy nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI