1
danh từTập hợp tiền xu và tiền giấy dùng để mua hoặc thanh toán các thứ.
/di.ɾu/
Phát âm
Ví dụ
Ez dut diru askorik.
Tôi không có nhiều tiền.
Diruak ez du zoriontasuna ekartzen.
Tiền không mang lại hạnh phúc.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/di.ɾu/
tiền
1
danh từTập hợp tiền xu và tiền giấy dùng để mua hoặc thanh toán các thứ.
/di.ɾu/
Phát âm
Ví dụ
Ez dut diru askorik.
Tôi không có nhiều tiền.
Diruak ez du zoriontasuna ekartzen.
Tiền không mang lại hạnh phúc.
Tạo bởi AI