1động từLớn lên hoặc tăng thêm về kích thước hay số lượng./an.di.tu/Phát âmPhát âm AIVí dụHaurra asko handitu da.Đứa trẻ đã lớn lên nhiều.Prezioak handitu dira.Giá cả đã tăng lên.Từ đồng nghĩahaziTừ trái nghĩatxikituTạo bởi AI