1
danh từMỗi một trong mười hai phần của năm; khoảng thời gian chừng ba mươi ngày.
/i.la.be.te/
Phát âm
Ví dụ
Hilabete bat falta da.
Còn thiếu một tháng.
Datorren hilabetean joango gara.
Tháng sau chúng ta sẽ đi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/i.la.be.te/
tháng
1
danh từMỗi một trong mười hai phần của năm; khoảng thời gian chừng ba mươi ngày.
/i.la.be.te/
Phát âm
Ví dụ
Hilabete bat falta da.
Còn thiếu một tháng.
Datorren hilabetean joango gara.
Tháng sau chúng ta sẽ đi.
Tạo bởi AI