1
danh từKhoảng thời gian mười hai tháng; khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời.
/uɾ.te/
Phát âm
Ví dụ
Hogei urte ditut.
Tôi hai mươi tuổi.
Urte berri on!
Chúc mừng năm mới!
Tạo bởi AI
Đang tải...
/uɾ.te/
năm
1
danh từKhoảng thời gian mười hai tháng; khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời.
/uɾ.te/
Phát âm
Ví dụ
Hogei urte ditut.
Tôi hai mươi tuổi.
Urte berri on!
Chúc mừng năm mới!
Tạo bởi AI