1
trạng từTrong ngày hiện tại.
emruz
Phát âm
Ví dụ
امروز هوا خوب است.
Thời tiết hôm nay tốt.
امروز نمیتوانم بیایم.
Hôm nay tôi không thể đến.
Tạo bởi AI
Đang tải...
emruz
hôm nay
1
trạng từTrong ngày hiện tại.
emruz
Phát âm
Ví dụ
امروز هوا خوب است.
Thời tiết hôm nay tốt.
امروز نمیتوانم بیایم.
Hôm nay tôi không thể đến.
Tạo bởi AI