1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
دیدن و فهمیدن متن نوشته شده؛ آواز خواندن.
khāndan
Phát âm
Ví dụ
هر شب کتاب میخوانم.
I read a book every night.
در دانشگاه درس میخوانم.
I study at university.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
khāndan
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
دیدن و فهمیدن متن نوشته شده؛ آواز خواندن.
khāndan
Phát âm
Ví dụ
هر شب کتاب میخوانم.
I read a book every night.
در دانشگاه درس میخوانم.
I study at university.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI