1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…دارای کیفیت مطلوب؛ رضایتبخش.khūbPhát âmPhát âm AIVí dụغذا خوب بود.The food was good.او آدم خوبی است.He is a good person.Từ đồng nghĩaعالیمناسبباکیفیتTạo bởi AI
2trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…به خوبی، درست.khūbPhát âmPhát âm AIVí dụخوب گوش بده.Listen well.Tạo bởi AI