1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
غذا یا مواد خوراکی مصرف کردن.
khordan
Phát âm
Ví dụ
پیتزا دوست دارم بخورم.
I love to eat pizza.
با هم ناهار خوردیم.
We ate lunch together.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
khordan
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
غذا یا مواد خوراکی مصرف کردن.
khordan
Phát âm
Ví dụ
پیتزا دوست دارم بخورم.
I love to eat pizza.
با هم ناهار خوردیم.
We ate lunch together.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI