1
động từCó trong tay một thứ gì đó hoặc sở hữu.
dāshtan
Phát âm
Ví dụ
سه تا بچه دارم.
Tôi có ba đứa con.
خانه بزرگی داشتند.
Họ có một ngôi nhà lớn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
dāshtan
có, sở hữu
1
động từCó trong tay một thứ gì đó hoặc sở hữu.
dāshtan
Phát âm
Ví dụ
سه تا بچه دارم.
Tôi có ba đứa con.
خانه بزرگی داشتند.
Họ có một ngôi nhà lớn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI