1
động từQuan sát bằng mắt; nhìn.
dīdan
Phát âm
Ví dụ
فردا میبینمت.
Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
فیلم جدید را دیدی؟
Bạn đã xem bộ phim mới chưa?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
dīdan
nhìn thấy
1
động từQuan sát bằng mắt; nhìn.
dīdan
Phát âm
Ví dụ
فردا میبینمت.
Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
فیلم جدید را دیدی؟
Bạn đã xem bộ phim mới chưa?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI