1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
دوره دوازده ماه.
sāl
Phát âm
Ví dụ
سال نو مبارک!
Happy New Year!
پنج سال است اینجا زندگی میکنم.
I have been living here for five years.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
sāl
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
دوره دوازده ماه.
sāl
Phát âm
Ví dụ
سال نو مبارک!
Happy New Year!
پنج سال است اینجا زندگی میکنم.
I have been living here for five years.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI