1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
توانایی تحمل کردن در برابر مشکلات بدون شکایت.
sabr
Phát âm
Ví dụ
صبر داشته باش.
Be patient.
صبر کلید موفقیت است.
Patience is the key to success.
Tạo bởi AI
Đang tải...
sabr
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
توانایی تحمل کردن در برابر مشکلات بدون شکایت.
sabr
Phát âm
Ví dụ
صبر داشته باش.
Be patient.
صبر کلید موفقیت است.
Patience is the key to success.
Tạo bởi AI