1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)
ضمیر اول شخص جمع.
mā
Phát âm
Ví dụ
ما با هم رفتیم.
We went together.
خانه ما بزرگ است.
Our house is big.
Tạo bởi AI
Đang tải...
mā
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)
ضمیر اول شخص جمع.
mā
Phát âm
Ví dụ
ما با هم رفتیم.
We went together.
خانه ما بزرگ است.
Our house is big.
Tạo bởi AI