1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
حرف ربط که علت یا مقایسه را نشان میدهد.
chūn
Phát âm
Ví dụ
نیامدم چون مریض بودم.
I didn't come because I was sick.
مثل خورشید میدرخشد.
He/she shines like the sun.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
chūn
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
حرف ربط که علت یا مقایسه را نشان میدهد.
chūn
Phát âm
Ví dụ
نیامدم چون مریض بودم.
I didn't come because I was sick.
مثل خورشید میدرخشد.
He/she shines like the sun.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI