1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
حرف ربطی که جمله وابسته را به جمله اصلی وصل میکند.
ke
Phát âm
Ví dụ
میدانم که درست میگویی.
I know that you are right.
گفت که فردا میآید.
He said that he will come tomorrow.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ke
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…
حرف ربطی که جمله وابسته را به جمله اصلی وصل میکند.
ke
Phát âm
Ví dụ
میدانم که درست میگویی.
I know that you are right.
گفت که فردا میآید.
He said that he will come tomorrow.
Tạo bởi AI