1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Ba Tư)Đang dịch…دارای دمای بالا؛ حرارت داشتن.garmPhát âmPhát âm AIVí dụهوا گرم است.The weather is hot.قهوه خیلی گرم است.The coffee is very hot.Từ đồng nghĩaداغحارTạo bởi AI