1động từHy vọng có được hoặc làm điều gì đó; bày tỏ sự mong muốn.há-lu-taPhát âmPhát âm AIVí dụHaluan oppia uuden kielen.Há-lu-an óp-pi-a úu-den kíe-len.Tôi muốn học một ngôn ngữ mới.Mitä sinä haluat tehdä?Mí-tä sí-nä há-lu-at téh-dä?Bạn muốn làm gì?Từ đồng nghĩatoivoatykätätahtoaTạo bởi AI