1
tính từNhỏ bé về kích thước hoặc số lượng, hoặc không đáng kể.
píe-ni
Phát âm
Ví dụ
Minulla on pieni asunto.
Mí-nul-la on píe-ni á-sun-to.
Tôi có một căn hộ nhỏ.
Pieni lahja voi merkitä paljon.
Píe-ni láh-ja vói mér-ki-tä pál-jon.
Một món quà nhỏ có thể có ý nghĩa rất lớn.
Tạo bởi AI