1động từDi chuyển hoặc đi về phía nào đó; đến một nơi nào đó.'tul-laPhát âmPhát âm AIVí dụHän tulee kotiin kello viisi.'Hän 'tu-lee 'ko-tiin 'kel-lo 'vii-si.Cô ấy về nhà lúc năm giờ.Tule mukaan!'Tu-le 'mu-kaan!Đi cùng đi!Từ đồng nghĩasaapuailmestyäTạo bởi AI