1
danh từSố nhiều: 'daoine'.
Một cá nhân người.
/ˈd̪ˠɪnʲə/
Ví dụ
Tá duine amháin fágtha.
Còn lại một người.
Is duine deas é.
Anh ấy là một người tốt bụng.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈd̪ˠɪnʲə/
người
1
danh từSố nhiều: 'daoine'.
Một cá nhân người.
/ˈd̪ˠɪnʲə/
Ví dụ
Tá duine amháin fágtha.
Còn lại một người.
Is duine deas é.
Anh ấy là một người tốt bụng.
Tạo bởi AI