1tính từSo sánh: fheàrr (nas fheàrr, as fheàrr).Chỉ điều gì đó xuất sắc hoặc dễ chịu về chất lượng./ma/Ví dụTha i na tidsear math.Cô ấy là một giáo viên giỏi.Gu math, tapadh leat.Vâng, cảm ơn bạn.Từ đồng nghĩagastaTừ trái nghĩadonaTạo bởi AI