1
danh từSố nhiều: 'anos'.
Khoảng thời gian mười hai tháng; đơn vị thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời.
/ˈano/
Ví dụ
O ano pasado fun a Portugal.
Năm ngoái tôi đã đi Bồ Đào Nha.
Ten cinco anos.
Anh ấy năm tuổi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈano/
năm
1
danh từSố nhiều: 'anos'.
Khoảng thời gian mười hai tháng; đơn vị thời gian Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời.
/ˈano/
Ví dụ
O ano pasado fun a Portugal.
Năm ngoái tôi đã đi Bồ Đào Nha.
Ten cinco anos.
Anh ấy năm tuổi.
Tạo bởi AI