1
danh từDanh từ giống cái; số nhiều: 'casas'.
Tòa nhà hoặc nơi ở nơi một người hay gia đình sống.
/ˈkasa/
Ví dụ
A miña casa está preto do río.
Nhà tôi ở gần sông.
Volvo á casa despois do traballo.
Tôi về nhà sau giờ làm việc.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈkasa/
nhà
1
danh từDanh từ giống cái; số nhiều: 'casas'.
Tòa nhà hoặc nơi ở nơi một người hay gia đình sống.
/ˈkasa/
Ví dụ
A miña casa está preto do río.
Nhà tôi ở gần sông.
Volvo á casa despois do traballo.
Tôi về nhà sau giờ làm việc.
Tạo bởi AI