1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Gujarat)Đang dịch…
વર્તમાન દિવસે; આ દિવસે.
/aːˈdʒe/
Ví dụ
આજે રવિવાર છે.
Today is Sunday.
આજે વરસાદ પડશે.
It will rain today.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aːˈdʒe/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Gujarat)Đang dịch…
વર્તમાન દિવસે; આ દિવસે.
/aːˈdʒe/
Ví dụ
આજે રવિવાર છે.
Today is Sunday.
આજે વરસાદ પડશે.
It will rain today.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI