1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Gujarat)Đang dịch…
શબ્દો ઉચ્ચારવા; વાત કરવી.
/bol.ʋũ/
Ví dụ
તું ધીમે બોલ.
Speak softly.
તે સાચું બોલે છે.
He speaks the truth.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bol.ʋũ/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Gujarat)Đang dịch…
શબ્દો ઉચ્ચારવા; વાત કરવી.
/bol.ʋũ/
Ví dụ
તું ધીમે બોલ.
Speak softly.
તે સાચું બોલે છે.
He speaks the truth.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI