1
động từNhận lấy một thứ gì đó; cầm vào tay hoặc chiếm giữ.
/le.ʋũ/
Ví dụ
બજારમાંથી શાક લઈ આવ.
Mang rau từ chợ về.
તેણે નિર્ણય લઈ લીધો.
Anh ấy đã đưa ra quyết định.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/le.ʋũ/
lấy
1
động từNhận lấy một thứ gì đó; cầm vào tay hoặc chiếm giữ.
/le.ʋũ/
Ví dụ
બજારમાંથી શાક લઈ આવ.
Mang rau từ chợ về.
તેણે નિર્ણય લઈ લીધો.
Anh ấy đã đưa ra quyết định.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI